Cập nhật bảng giá xe ô tô tháng 10/2020

Mẫu xe Xe cũ Xe mới Số lượng tin Ngày cập nhật
1 Toyota
1.1 Toyota Camry 158 Triệu 3 Tỷ 686 Triệu 68 Triệu 9.3 Tỷ 273 2020-10-26
1.2 Toyota Fortuner 386 Triệu 1 Tỷ 480 Triệu 606 Triệu 1 Tỷ 358 Triệu 301 2020-10-26
1.3 Toyota Vios 135 Triệu 605 Triệu 470 Triệu 2.5 Tỷ 651 2020-10-26
1.4 Toyota Venza 625 Triệu 785 Triệu Chưa có dữ liệu 19 2020-10-26
1.5 Toyota Corolla altis 115 Triệu 819 Triệu 677 Triệu 859 Triệu 185 2020-10-26
1.6 Toyota Land Cruiser 118 Triệu 8 Tỷ 128 Triệu 399 Triệu 9 Tỷ 360 Triệu 108 2020-10-26
1.7 Toyota Prado 140 Triệu 2 Tỷ 460 Triệu 2 Tỷ 250 Triệu 3 Tỷ 999 Triệu 47 2020-10-26
1.8 Toyota Wigo 306 Triệu 389 Triệu 309 Triệu 405 Triệu 15 2020-10-26
1.9 Toyota Highlander 500 Triệu 2 Tỷ 550 Triệu 2 Tỷ 450 Triệu 3 Tỷ 999 Triệu 20 2020-10-26
1.10 Toyota Yaris 285 Triệu 685 Triệu 650 Triệu 685 Triệu 103 2020-10-26
1.11 Toyota Hilux 159 Triệu 870 Triệu 693 Triệu 886 Triệu 41 2020-10-26
1.12 Toyota 4 Runner 90 Triệu 90 Triệu 3 Tỷ 630 Triệu 3 Tỷ 850 Triệu 3 2020-10-26
1.13 Toyota Avalon 165 Triệu 605 Triệu Chưa có dữ liệu 2 2020-10-26
1.14 Toyota Alphard 3 Tỷ 550 Triệu 4.3 Tỷ 595 Triệu 6.8 Tỷ 18 2020-10-26
1.15 Toyota Avanza 532 Triệu 532 Triệu Chưa có dữ liệu 1 2020-10-26
1.16 Toyota Aygo 175 Triệu 300 Triệu Chưa có dữ liệu 5 2020-10-26
1.17 Toyota Corolla 45 Triệu 740 Triệu Chưa có dữ liệu 27 2020-10-26
1.18 Toyota Corona 35 Triệu 135 Triệu Chưa có dữ liệu 4 2020-10-26
1.19 Toyota Cressida 118 Triệu 118 Triệu Chưa có dữ liệu 1 2020-10-26
1.20 Toyota Crown 45 Triệu 299 Triệu Chưa có dữ liệu 2 2020-10-26
1.21 Toyota Hiace 240 Triệu 835 Triệu 955 Triệu 999 Triệu 18 2020-10-26
1.22 Toyota Innova 215 Triệu 835 Triệu 499 Triệu 945 Triệu 436 2020-10-26
1.23 Toyota IQ 576 Triệu 576 Triệu Chưa có dữ liệu 1 2020-10-26
1.24 Toyota RAV4 459 Triệu 666 Triệu Chưa có dữ liệu 6 2020-10-26
1.25 Toyota Rush 688 Triệu 688 Triệu 668 Triệu 668 Triệu 3 2020-10-26
1.26 Toyota Sienna 479 Triệu 3 Tỷ 750 Triệu 4 Tỷ 129 Triệu 4 Tỷ 380 Triệu 24 2020-10-26
1.27 Toyota Tacoma Chưa có dữ liệu 2 Tỷ 960 Triệu 2 Tỷ 960 Triệu 1 2020-10-26
1.28 Toyota Yaris Verso 590 Triệu 590 Triệu Chưa có dữ liệu 1 2020-10-26
1.29 Toyota Zace 105 Triệu 298 Triệu Chưa có dữ liệu 22 2020-10-26
2 Kia
2.1 Kia Morning 83 Triệu 415 Triệu 280 Triệu 405 Triệu 734 2020-10-26
2.2 Kia Sorento 415 Triệu 925 Triệu 799 Triệu 1 Tỷ 179 Triệu 120 2020-10-26
2.3 Kia Cerato 168 Triệu 715 Triệu 151 Triệu 688 Triệu 475 2020-10-26
2.4 Kia Forte 300 Triệu 465 Triệu Chưa có dữ liệu 95 2020-10-26
2.5 Kia K3 228 Triệu 565 Triệu Chưa có dữ liệu 77 2020-10-26
2.6 Kia Sedona 712 Triệu 1 Tỷ 150 Triệu 999 Triệu 1 Tỷ 429 Triệu 81 2020-10-26
2.7 Kia Carens 242 Triệu 460 Triệu Chưa có dữ liệu 103 2020-10-26
2.8 Kia Rio 175 Triệu 668 Triệu Chưa có dữ liệu 108 2020-10-26
2.9 Kia Sportage 468 Triệu 718 Triệu Chưa có dữ liệu 15 2020-10-26
2.10 Kia Soluto 499 Triệu 499 Triệu 389 Triệu 469 Triệu 25 2020-10-26
2.11 Kia Bongo 142 Triệu 160 Triệu Chưa có dữ liệu 2 2020-10-26
2.12 Kia Carnival 187 Triệu 399 Triệu Chưa có dữ liệu 5 2020-10-26
2.13 Kia CD5 42 Triệu 42 Triệu Chưa có dữ liệu 1 2020-10-26
2.14 Kia Frontier Chưa có dữ liệu 348 Triệu 405 Triệu 2 2020-10-26
2.15 Kia K 110 Triệu 350 Triệu 38 Triệu 530 Triệu 40 2020-10-26
2.16 Kia K200 Chưa có dữ liệu 330 Triệu 348 Triệu 2 2020-10-26
2.17 Kia K250 Chưa có dữ liệu 382 Triệu 405 Triệu 2 2020-10-26
2.18 Kia Optima 588 Triệu 969 Triệu 670 Triệu 969 Triệu 27 2020-10-26
2.19 Kia Picanto 189 Triệu 325 Triệu Chưa có dữ liệu 7 2020-10-26
2.20 Kia Pride 49 Triệu 55 Triệu Chưa có dữ liệu 3 2020-10-26
2.21 Kia Retona 200 Triệu 200 Triệu Chưa có dữ liệu 1 2020-10-26
2.22 Kia Rondo 467 Triệu 599 Triệu 580 Triệu 669 Triệu 42 2020-10-26
2.23 Kia Soul 360 Triệu 636 Triệu 719 Triệu 719 Triệu 4 2020-10-26
2.24 Kia Spectra 78 Triệu 145 Triệu Chưa có dữ liệu 12 2020-10-26
3 Hyundai
3.1 Hyundai Santa Fe 208 Triệu 1 Tỷ 280 Triệu 450 Triệu 1 Tỷ 350 Triệu 254 2020-10-26
3.2 Hyundai Kona 620 Triệu 765 Triệu 590 Triệu 750 Triệu 36 2020-10-26
3.3 Hyundai Tucson 330 Triệu 980 Triệu 740 Triệu 940 Triệu 130 2020-10-26
3.4 Hyundai Elantra 212 Triệu 728 Triệu 250 Triệu 739 Triệu 140 2020-10-26
3.5 Hyundai Accent 179 Triệu 545 Triệu 420 Triệu 555 Triệu 150 2020-10-26
3.6 Hyundai i10 137 Triệu 435 Triệu 145 Triệu 779 Triệu 385 2020-10-26
3.7 Hyundai i20 290 Triệu 582 Triệu Chưa có dữ liệu 50 2020-10-26
3.8 Hyundai i30 305 Triệu 515 Triệu Chưa có dữ liệu 27 2020-10-26
3.9 Hyundai Avante 315 Triệu 470 Triệu Chưa có dữ liệu 60 2020-10-26
3.10 Hyundai Sonata 350 Triệu 825 Triệu Chưa có dữ liệu 33 2020-10-26
3.11 Hyundai County 300 Triệu 720 Triệu 1.2 Tỷ 1 Tỷ 490 Triệu 12 2020-10-26
3.12 Hyundai Azera 560 Triệu 560 Triệu Chưa có dữ liệu 1 2020-10-26
3.13 Hyundai Click 205 Triệu 220 Triệu Chưa có dữ liệu 2 2020-10-26
3.14 Hyundai Creta 620 Triệu 650 Triệu Chưa có dữ liệu 3 2020-10-26
3.15 Hyundai Genesis 460 Triệu 555 Triệu Chưa có dữ liệu 4 2020-10-26
3.16 Hyundai Getz 138 Triệu 245 Triệu Chưa có dữ liệu 70 2020-10-26
3.17 Hyundai Grand Starex 616 Triệu 616 Triệu Chưa có dữ liệu 1 2020-10-26
3.18 Hyundai H 100 Chưa có dữ liệu 356 Triệu 356 Triệu 1 2020-10-26
3.19 Hyundai H 150 Chưa có dữ liệu 330 Triệu 390 Triệu 3 2020-10-26
3.20 Hyundai HD 80 Triệu 520 Triệu 115 Triệu 2 Tỷ 890 Triệu 39 2020-10-26
3.21 Hyundai Mighty 350 Triệu 350 Triệu 90 Triệu 758 Triệu 29 2020-10-26
3.22 Hyundai Porter 28 Triệu 210 Triệu 359 Triệu 585 Triệu 44 2020-10-26
3.23 Hyundai Solati 716 Triệu 746 Triệu 980 Triệu 1 Tỷ 448 Triệu 13 2020-10-26
3.24 Hyundai Starex 85 Triệu 795 Triệu Chưa có dữ liệu 29 2020-10-26
3.25 Hyundai Terracan 225 Triệu 265 Triệu Chưa có dữ liệu 4 2020-10-26
3.26 Hyundai Universe 850 Triệu 850 Triệu 2 Tỷ 480 Triệu 3 Tỷ 468 Triệu 6 2020-10-26
3.27 Hyundai Veloster 466 Triệu 485 Triệu Chưa có dữ liệu 5 2020-10-26
3.28 Hyundai Verna 176 Triệu 280 Triệu Chưa có dữ liệu 10 2020-10-26
4 Mazda
4.1 Mazda CX 5 405 Triệu 980 Triệu 831 Triệu 1 Tỷ 19 Triệu 253 2020-10-26
4.2 Mazda 3 125 Triệu 945 Triệu 628 Triệu 999 Triệu 427 2020-10-26
4.3 Mazda 6 168 Triệu 939 Triệu 815 Triệu 1 Tỷ 19 Triệu 131 2020-10-26
4.4 Mazda BT 50 265 Triệu 630 Triệu 585 Triệu 829 Triệu 83 2020-10-26
4.5 Mazda 626 73 Triệu 210 Triệu Chưa có dữ liệu 9 2020-10-26
4.6 Mazda CX-8 1 Tỷ 98 Triệu 1 Tỷ 98 Triệu 1 Tỷ 64 Triệu 1 Tỷ 399 Triệu 19 2020-10-26
4.7 Mazda 2 335 Triệu 830 Triệu 492 Triệu 1 Tỷ 399 Triệu 122 2020-10-26
4.8 Mazda 323 55 Triệu 125 Triệu Chưa có dữ liệu 3 2020-10-26
4.9 Mazda CX 9 815 Triệu 1 Tỷ Chưa có dữ liệu 6 2020-10-26
4.10 Mazda MX 5 705 Triệu 705 Triệu 999 Triệu 999 Triệu 2 2020-10-26
4.11 Mazda Premacy 155 Triệu 170 Triệu Chưa có dữ liệu 3 2020-10-26
5 Ford
5.1 Ford Everest 138 Triệu 1 Tỷ 370 Triệu 480 Triệu 1 Tỷ 430 Triệu 169 2020-10-26
5.2 Ford Focus 176 Triệu 699 Triệu 555 Triệu 770 Triệu 101 2020-10-26
5.3 Ford EcoSport 396 Triệu 605 Triệu 495 Triệu 690 Triệu 160 2020-10-26
5.4 Ford Explorer 550 Triệu 2 Tỷ 65 Triệu 1 Tỷ 909 Triệu 2 Tỷ 193 Triệu 19 2020-10-26
5.5 Ford Fiesta 276 Triệu 665 Triệu 490 Triệu 510 Triệu 64 2020-10-26
5.6 Ford F 150 Chưa có dữ liệu 4 Tỷ 90 Triệu 4.6 Tỷ 16 2020-10-26
5.7 Ford Mondeo 143 Triệu 385 Triệu Chưa có dữ liệu 20 2020-10-26
5.8 Ford Escape 128 Triệu 1 Tỷ 590 Triệu Chưa có dữ liệu 60 2020-10-26
5.9 Ford F 250 Chưa có dữ liệu 5 Tỷ 690 Triệu 5 Tỷ 690 Triệu 1 2020-10-26
5.10 Ford Laser 107 Triệu 245 Triệu Chưa có dữ liệu 22 2020-10-26
5.11 Ford Mustang 138 Triệu 2.1 Tỷ 315 Triệu 4 Tỷ 444 Triệu 24 2020-10-26
5.12 Ford Ranger 189 Triệu 1 Tỷ 195 Triệu 588 Triệu 6 Tỷ 90 Triệu 349 2020-10-26
5.13 Ford Transit 66 Triệu 1 Tỷ 150 Triệu 700 Triệu 1 Tỷ 295 Triệu 105 2020-10-26
6 Honda
6.1 Honda CR V 123 Triệu 1 Tỷ 105 Triệu 983 Triệu 1 Tỷ 306 Triệu 184 2020-10-26
6.2 Honda Civic 100 Triệu 855 Triệu 559 Triệu 929 Triệu 204 2020-10-26
6.3 Honda City 348 Triệu 626 Triệu 529 Triệu 1.4 Tỷ 269 2020-10-26
6.4 Honda Jazz 595 Triệu 650 Triệu 524 Triệu 624 Triệu 21 2020-10-26
6.5 Honda Accord 70 Triệu 965 Triệu 1 Tỷ 203 Triệu 1 Tỷ 319 Triệu 28 2020-10-26
6.6 Honda HR-V 779 Triệu 865 Triệu 866 Triệu 871 Triệu 6 2020-10-26
6.7 Honda Brio 436 Triệu 446 Triệu 411 Triệu 448 Triệu 5 2020-10-26
6.8 Honda Inspire 169 Triệu 169 Triệu Chưa có dữ liệu 1 2020-10-26
6.9 Honda Odyssey 1 Tỷ 420 Triệu 1 Tỷ 420 Triệu Chưa có dữ liệu 1 2020-10-26
6.10 Honda Pilot 950 Triệu 950 Triệu Chưa có dữ liệu 1 2020-10-26
7 Mercedes-Benz
7.1 Mercedes-Benz S class 155 Triệu 10.5 Tỷ 3 Tỷ 210 Triệu 19.1 Tỷ 123 2020-10-26
7.2 Mercedes-Benz C class 130 Triệu 2 Tỷ 330 Triệu 1 Tỷ 165 Triệu 1 Tỷ 929 Triệu 308 2020-10-26
7.3 Mercedes-Benz A class 735 Triệu 1 Tỷ 279 Triệu Chưa có dữ liệu 6 2020-10-26
7.4 Mercedes-Benz E class 57 Triệu 2 Tỷ 849 Triệu 1 Tỷ 970 Triệu 2 Tỷ 833 Triệu 180 2020-10-26
7.5 Mercedes-Benz GLS 3 Tỷ 850 Triệu 4 Tỷ 350 Triệu 4 Tỷ 599 Triệu 9 Tỷ 999 Triệu 5 2020-10-26
7.6 Mercedes-Benz CL class 986 Triệu 986 Triệu 2 Tỷ 149 Triệu 2 Tỷ 149 Triệu 2 2020-10-26
7.7 Mercedes-Benz CLA class 925 Triệu 1.9 Tỷ 1 Tỷ 398 Triệu 1 Tỷ 499 Triệu 14 2020-10-26
7.8 Mercedes-Benz CLS class 2 Tỷ 915 Triệu 2 Tỷ 915 Triệu Chưa có dữ liệu 1 2020-10-26
7.9 Mercedes-Benz G class 5 Tỷ 999 Triệu 7 Tỷ 550 Triệu 8.8 Tỷ 13.7 Tỷ 19 2020-10-26
7.10 Mercedes-Benz GL Class 568 Triệu 3.3 Tỷ 6.5 Tỷ 6.5 Tỷ 13 2020-10-26
7.11 Mercedes-Benz GLA-Class 890 Triệu 1 Tỷ 790 Triệu 1 Tỷ 616 Triệu 1 Tỷ 859 Triệu 21 2020-10-26
7.12 Mercedes-Benz GLC-Class 1 Tỷ 520 Triệu 2 Tỷ 889 Triệu 1 Tỷ 640 Triệu 2 Tỷ 949 Triệu 124 2020-10-26
7.13 Mercedes-Benz GLE-Class 4 Tỷ 129 Triệu 4 Tỷ 370 Triệu Chưa có dữ liệu 4 2020-10-26
7.14 Mercedes-Benz GLK Class 550 Triệu 1 Tỷ 270 Triệu Chưa có dữ liệu 27 2020-10-26
7.15 Mercedes-Benz Maybach 5.6 Tỷ 8 Tỷ 150 Triệu Chưa có dữ liệu 5 2020-10-26
7.16 Mercedes-Benz MB 575 Triệu 575 Triệu Chưa có dữ liệu 1 2020-10-26
7.17 Mercedes-Benz ML Class 250 Triệu 500 Triệu Chưa có dữ liệu 4 2020-10-26
7.18 Mercedes-Benz R class 398 Triệu 398 Triệu Chưa có dữ liệu 1 2020-10-26
7.19 Mercedes-Benz Sprinter 220 Triệu 313 Triệu Chưa có dữ liệu 2 2020-10-26
7.20 Mercedes-Benz V Class 1 Tỷ 499 Triệu 3.3 Tỷ Chưa có dữ liệu 8 2020-10-26
8 BMW
8.1 BMW 1 Series Chưa có dữ liệu 1 Tỷ 380 Triệu 1 Tỷ 380 Triệu 1 2020-10-26
8.2 BMW 2 Series 1 Tỷ 350 Triệu 1 Tỷ 350 Triệu 1.4 Tỷ 1 Tỷ 925 Triệu 3 2020-10-26
8.3 BMW 3 Series 99 Triệu 3 Tỷ 980 Triệu 1 Tỷ 280 Triệu 2 Tỷ 379 Triệu 89 2020-10-26
8.4 BMW 4 Series Chưa có dữ liệu 1 Tỷ 749 Triệu 2 Tỷ 822 Triệu 2 2020-10-26
8.5 BMW 5 Series 136 Triệu 2 Tỷ 532 Triệu 2 Tỷ 159 Triệu 3 Tỷ 69 Triệu 51 2020-10-26
8.6 BMW 6 Series 2 Tỷ 350 Triệu 2 Tỷ 350 Triệu Chưa có dữ liệu 1 2020-10-26
8.7 BMW 7 Series 645 Triệu 5 Tỷ 250 Triệu 3 Tỷ 380 Triệu 4 Tỷ 99 Triệu 12 2020-10-26
8.8 BMW M4 Chưa có dữ liệu 3 Tỷ 959 Triệu 3 Tỷ 959 Triệu 1 2020-10-26
8.9 BMW X1 555 Triệu 1 Tỷ 699 Triệu 1 Tỷ 699 Triệu 1 Tỷ 829 Triệu 12 2020-10-26
8.10 BMW X2 Chưa có dữ liệu 2 Tỷ 139 Triệu 2 Tỷ 139 Triệu 5 2020-10-26
8.11 BMW X3 839 Triệu 1 Tỷ 420 Triệu 1 Tỷ 959 Triệu 1 Tỷ 999 Triệu 12 2020-10-26
8.12 BMW X4 1 Tỷ 550 Triệu 1 Tỷ 550 Triệu 2 Tỷ 825 Triệu 2 Tỷ 959 Triệu 4 2020-10-26
8.13 BMW X5 280 Triệu 2 Tỷ 850 Triệu 3 Tỷ 599 Triệu 3 Tỷ 599 Triệu 10 2020-10-26
8.14 BMW X6 850 Triệu 2 Tỷ 350 Triệu 3 Tỷ 202 Triệu 3 Tỷ 649 Triệu 14 2020-10-26
8.15 BMW X7 Chưa có dữ liệu 689 Triệu 7 Tỷ 371 Triệu 20 2020-10-26
8.16 BMW Z4 423 Triệu 1 Tỷ 250 Triệu Chưa có dữ liệu 2 2020-10-26
9 Audi
9.1 Audi A1 685 Triệu 1 Tỷ 350 Triệu Chưa có dữ liệu 3 2020-10-26
9.2 Audi A3 785 Triệu 855 Triệu Chưa có dữ liệu 4 2020-10-26
9.3 Audi A4 580 Triệu 1 Tỷ 550 Triệu Chưa có dữ liệu 4 2020-10-26
9.4 Audi A5 999 Triệu 2 Tỷ 199 Triệu 2 Tỷ 350 Triệu 2 Tỷ 350 Triệu 10 2020-10-26
9.5 Audi A6 690 Triệu 1 Tỷ 890 Triệu Chưa có dữ liệu 14 2020-10-26
9.6 Audi A7 1 Tỷ 950 Triệu 1 Tỷ 950 Triệu Chưa có dữ liệu 1 2020-10-26
9.7 Audi A8 1 Tỷ 950 Triệu 2 Tỷ 868 Triệu Chưa có dữ liệu 3 2020-10-26
9.8 Audi Q3 880 Triệu 1 Tỷ 350 Triệu Chưa có dữ liệu 4 2020-10-26
9.9 Audi Q5 799 Triệu 2 Tỷ 220 Triệu 2 Tỷ 490 Triệu 2 Tỷ 490 Triệu 16 2020-10-26
9.10 Audi Q7 456 Triệu 3 Tỷ 189 Triệu 6 Tỷ 580 Triệu 6 Tỷ 580 Triệu 10 2020-10-26
9.11 Audi TT 700 Triệu 1 Tỷ 690 Triệu Chưa có dữ liệu 3 2020-10-26
10 Lexus
10.1 Lexus LX 515 Triệu 10.6 Tỷ 10 Triệu 12.5 Tỷ 176 2020-10-26
10.2 Lexus LS 959 Triệu 4 Tỷ 950 Triệu Chưa có dữ liệu 12 2020-10-26
10.3 Lexus ES 680 Triệu 4 Tỷ 990 Triệu 2 Tỷ 280 Triệu 2 Tỷ 499 Triệu 14 2020-10-26
10.4 Lexus GS 2 Tỷ 280 Triệu 2.3 Tỷ Chưa có dữ liệu 4 2020-10-26
10.5 Lexus GX 192 Triệu 5 Tỷ 150 Triệu 5.8 Tỷ 6 Tỷ 298 Triệu 54 2020-10-26
10.6 Lexus RX 215 Triệu 4 Tỷ 680 Triệu 475 Triệu 4.9 Tỷ 100 2020-10-26
10.7 Lexus NX 1 Tỷ 850 Triệu 3 Tỷ 568 Triệu Chưa có dữ liệu 10 2020-10-26
10.8 Lexus IS 1 Tỷ 250 Triệu 1 Tỷ 289 Triệu Chưa có dữ liệu 4 2020-10-26
11 Land Rover
11.1 Land Rover Evoque 1 Tỷ 290 Triệu 2 Tỷ 990 Triệu 2 Tỷ 390 Triệu 2 Tỷ 390 Triệu 22 2020-10-26
11.2 Land Rover Discovery 1 Tỷ 820 Triệu 1 Tỷ 820 Triệu 2 Tỷ 345 Triệu 2 Tỷ 345 Triệu 2 2020-10-26
11.3 Land Rover Range Rover 428 Triệu 12.6 Tỷ 1 Tỷ 15 Triệu 18 Tỷ 50 Triệu 91 2020-10-26
11.4 Land Rover Sport 3.3 Tỷ 3.5 Tỷ Chưa có dữ liệu 2 2020-10-26
12 Peugeot
12.1 Peugeot 3008 625 Triệu 1 Tỷ 139 Triệu 859 Triệu 1 Tỷ 399 Triệu 93 2020-10-26
12.2 Peugeot 5008 1 Tỷ 168 Triệu 1 Tỷ 380 Triệu 1 Tỷ 199 Triệu 1 Tỷ 399 Triệu 109 2020-10-26
12.3 Peugeot 508 982 Triệu 982 Triệu 990 Triệu 1.3 Tỷ 10 2020-10-26
12.4 Peugeot Treveller Chưa có dữ liệu 1 Tỷ 609 Triệu 2 Tỷ 249 Triệu 3 2020-10-26
12.5 Peugeot 107 285 Triệu 285 Triệu Chưa có dữ liệu 1 2020-10-26
12.6 Peugeot 408 Chưa có dữ liệu 740 Triệu 740 Triệu 3 2020-10-26
13 Nissan
13.1 Nissan X trail 375 Triệu 870 Triệu 570 Triệu 1 Tỷ 83 Triệu 45 2020-10-26
13.2 Nissan Terra Chưa có dữ liệu 799 Triệu 1 Tỷ 198 Triệu 29 2020-10-26
13.3 Nissan Teana 210 Triệu 535 Triệu Chưa có dữ liệu 28 2020-10-26
13.4 Nissan Navara 300 Triệu 735 Triệu 599 Triệu 815 Triệu 97 2020-10-26
13.5 Nissan Sunny 50 Triệu 495 Triệu 395 Triệu 558 Triệu 41 2020-10-26
13.6 Nissan Bluebird 350 Triệu 375 Triệu Chưa có dữ liệu 2 2020-10-26
13.7 Nissan Livina 255 Triệu 269 Triệu Chưa có dữ liệu 3 2020-10-26
13.8 Nissan Qashqai 360 Triệu 420 Triệu Chưa có dữ liệu 2 2020-10-26
13.9 Nissan Terrano Chưa có dữ liệu 980 Triệu 980 Triệu 1 2020-10-26
13.10 Nissan Tiida 243 Triệu 243 Triệu Chưa có dữ liệu 1 2020-10-26
13.11 Nissan Urvan Chưa có dữ liệu 420 Triệu 420 Triệu 1 2020-10-26
14 Suzuki
14.1 Suzuki Swift 389 Triệu 496 Triệu 359 Triệu 990 Triệu 43 2020-10-26
14.2 Suzuki Vitara 190 Triệu 690 Triệu Chưa có dữ liệu 9 2020-10-26
14.3 Suzuki Ertiga 346 Triệu 460 Triệu 499 Triệu 555 Triệu 24 2020-10-26
14.4 Suzuki Ciaz 433 Triệu 479 Triệu 465 Triệu 499 Triệu 15 2020-10-26
14.5 Suzuki Alto 235 Triệu 235 Triệu Chưa có dữ liệu 1 2020-10-26
14.6 Suzuki APV 178 Triệu 248 Triệu 299 Triệu 299 Triệu 3 2020-10-26
14.7 Suzuki Blind Van Chưa có dữ liệu 293 Triệu 305 Triệu 2 2020-10-26
14.8 Suzuki Carry 215 Triệu 280 Triệu 243 Triệu 335 Triệu 45 2020-10-26
14.9 Suzuki Celerio 359 Triệu 359 Triệu 309 Triệu 359 Triệu 30 2020-10-26
14.10 Suzuki Super Carry Pro Chưa có dữ liệu 299 Triệu 299 Triệu 1 2020-10-26
14.11 Suzuki Super Carry Truck Chưa có dữ liệu 268 Triệu 268 Triệu 1 2020-10-26
15 Chevrolet
15.1 Chevrolet Colorado 280 Triệu 695 Triệu 594 Triệu 839 Triệu 71 2020-10-26
15.2 Chevrolet Cruze 208 Triệu 4 Tỷ 680 Triệu 420 Triệu 699 Triệu 144 2020-10-26
15.3 Chevrolet Orlando 298 Triệu 520 Triệu Chưa có dữ liệu 11 2020-10-26
15.4 Chevrolet Spark 80 Triệu 1 Tỷ 870 Triệu 259 Triệu 389 Triệu 157 2020-10-26
15.5 Chevrolet Aveo 169 Triệu 385 Triệu 379 Triệu 495 Triệu 41 2020-10-26
15.6 Chevrolet Trailblazer Chưa có dữ liệu 785 Triệu 1 Tỷ 66 Triệu 32 2020-10-26
15.7 Chevrolet Captiva 225 Triệu 675 Triệu 819 Triệu 879 Triệu 84 2020-10-26
15.8 Chevrolet Trax 495 Triệu 549 Triệu Chưa có dữ liệu 2 2020-10-26
15.9 Chevrolet Vivant 178 Triệu 179 Triệu Chưa có dữ liệu 2 2020-10-26
16 Isuzu
16.1 Isuzu Dmax 175 Triệu 540 Triệu 532 Triệu 720 Triệu 13 2020-10-26
16.2 Isuzu mu-X 596 Triệu 695 Triệu 735 Triệu 930 Triệu 16 2020-10-26
16.3 Isuzu F-SERIES Chưa có dữ liệu 820 Triệu 820 Triệu 1 2020-10-26
16.4 Isuzu Hi lander 120 Triệu 350 Triệu Chưa có dữ liệu 7 2020-10-26
16.5 Isuzu N-SERIES Chưa có dữ liệu 515 Triệu 808 Triệu 3 2020-10-26
16.6 Isuzu NMR Chưa có dữ liệu 630 Triệu 630 Triệu 1 2020-10-26
16.7 Isuzu QKR 200 Triệu 200 Triệu 479 Triệu 730 Triệu 6 2020-10-26
16.8 Isuzu Samco 540 Triệu 995 Triệu Chưa có dữ liệu 4 2020-10-26
16.9 Isuzu Trooper Chưa có dữ liệu 480 Triệu 480 Triệu 1 2020-10-26
16.10 Isuzu VM Chưa có dữ liệu 160 Triệu 1 Tỷ 6 2020-10-26
17 Jaguar
17.1 Jaguar F Type Chưa có dữ liệu 6 Tỷ 414 Triệu 6 Tỷ 860 Triệu 3 2020-10-26
17.2 Jaguar F-Pace 2 Tỷ 750 Triệu 3 Tỷ 890 Triệu Chưa có dữ liệu 5 2020-10-26
17.3 Jaguar XE 1.6 Tỷ 1 Tỷ 790 Triệu Chưa có dữ liệu 6 2020-10-26
17.4 Jaguar XF 1 Tỷ 380 Triệu 1 Tỷ 380 Triệu Chưa có dữ liệu 2 2020-10-26
17.5 Jaguar XJ 1 Tỷ 869 Triệu 1 Tỷ 869 Triệu Chưa có dữ liệu 1 2020-10-26
18 Daewoo
18.1 Daewoo Lacetti 85 Triệu 450 Triệu 182 Triệu 265 Triệu 162 2020-10-26
18.2 Daewoo Gentra 120 Triệu 228 Triệu Chưa có dữ liệu 47 2020-10-26
18.3 Daewoo Matiz 48 Triệu 205 Triệu Chưa có dữ liệu 40 2020-10-26
18.4 Daewoo Magnus 135 Triệu 146 Triệu Chưa có dữ liệu 4 2020-10-26
18.5 Daewoo Lanos 42 Triệu 75 Triệu Chưa có dữ liệu 5 2020-10-26
18.6 Daewoo Espero 105 Triệu 105 Triệu Chưa có dữ liệu 1 2020-10-26
18.7 Daewoo Leganza 45 Triệu 78 Triệu Chưa có dữ liệu 3 2020-10-26
19 Samsung
19.1 Samsung SM3 425 Triệu 425 Triệu Chưa có dữ liệu 1 2020-10-26
20 Subaru
20.1 Subaru Forester Chưa có dữ liệu 948 Triệu 1 Tỷ 199 Triệu 16 2020-10-26
20.2 Subaru Outback Chưa có dữ liệu 1.4 Tỷ 1 Tỷ 868 Triệu 3 2020-10-26
21 Acura
21.1 Acura MDX 560 Triệu 638 Triệu Chưa có dữ liệu 4 2020-10-26
22 Alfa Romeo
23 Asia
23.1 Asia Xe tải Chưa có dữ liệu 1 Tỷ 299 Triệu 1 Tỷ 299 Triệu 1 2020-10-26
24 Aston Martin
25 BAIC
25.1 BAIC A315 305 Triệu 305 Triệu Chưa có dữ liệu 1 2020-10-26
26 Bentley
26.1 Bentley Bentayga 8 Tỷ 550 Triệu 8 Tỷ 550 Triệu Chưa có dữ liệu 1 2020-10-26
26.2 Bentley Continental 1 Tỷ 999 Triệu 11.6 Tỷ Chưa có dữ liệu 5 2020-10-26
26.3 Bentley Flying Spur 2 Tỷ 50 Triệu 9.9 Tỷ Chưa có dữ liệu 2 2020-10-26
26.4 Bentley Mulsanne 9.3 Tỷ 9.3 Tỷ 20 Tỷ 23.5 Tỷ 4 2020-10-26
27 Bugatti
28 Buick
29 BYD
30 Cadillac
30.1 Cadillac Escalade 4.8 Tỷ 6 Tỷ 790 Triệu 8 Tỷ 80 Triệu 8 Tỷ 80 Triệu 8 2020-10-26
30.2 Cadillac SRX 549 Triệu 549 Triệu Chưa có dữ liệu 2 2020-10-26
31 Chiến Thắng
31.1 Chiến Thắng Kenbo Chưa có dữ liệu 70 Triệu 230 Triệu 7 2020-10-26
32 Chrysler
33 Citroen
34 CMC
35 Daihatsu
35.1 Daihatsu Citivan 33 Triệu 33 Triệu Chưa có dữ liệu 1 2020-10-26
35.2 Daihatsu Terios 180 Triệu 180 Triệu Chưa có dữ liệu 1 2020-10-26
36 Dongfeng (DFM)
36.1 Dongfeng (DFM) 14.4T 650 Triệu 650 Triệu Chưa có dữ liệu 1 2020-10-26
36.2 Dongfeng (DFM) 18.7T Chưa có dữ liệu 990 Triệu 990 Triệu 2 2020-10-26
36.3 Dongfeng (DFM) 8T Chưa có dữ liệu 940 Triệu 940 Triệu 1 2020-10-26
36.4 Dongfeng (DFM) 9.2T Chưa có dữ liệu 500 Triệu 500 Triệu 1 2020-10-26
37 Ferrari
38 Fiat
38.1 Fiat Albea 109 Triệu 109 Triệu Chưa có dữ liệu 2 2020-10-26
38.2 Fiat Siena 68 Triệu 98 Triệu Chưa có dữ liệu 3 2020-10-26
39 Geely
40 Hino
40.1 Hino 300 Series Chưa có dữ liệu 540 Triệu 630 Triệu 2 2020-10-26
40.2 Hino 500 Series Chưa có dữ liệu 178 Triệu 1 Tỷ 978 Triệu 13 2020-10-26
40.3 Hino FC Chưa có dữ liệu 840 Triệu 960 Triệu 3 2020-10-26
40.4 Hino FM Chưa có dữ liệu 740 Triệu 740 Triệu 1 2020-10-26
40.5 Hino XZU Chưa có dữ liệu 550 Triệu 595 Triệu 2 2020-10-26
41 Howo
41.1 Howo Xe ben 730 Triệu 730 Triệu 1 Tỷ 310 Triệu 1 Tỷ 450 Triệu 3 2020-10-26
42 Infiniti
42.1 Infiniti QX60 Chưa có dữ liệu 3 Tỷ 99 Triệu 3 Tỷ 99 Triệu 1 2020-10-26
43 Lamborghini
43.1 Lamborghini Aventador 12.8 Tỷ 12.8 Tỷ Chưa có dữ liệu 1 2020-10-26
44 Lincoln
44.1 Lincoln Limousine Chưa có dữ liệu 3.5 Tỷ 3.5 Tỷ 1 2020-10-26
44.2 Lincoln Navigator 8.2 Tỷ 8.2 Tỷ 885 Triệu 9.5 Tỷ 32 2020-10-26
45 Luxgen
45.1 Luxgen M7 410 Triệu 410 Triệu Chưa có dữ liệu 1 2020-10-26
46 Maybach
47 Mini
47.1 Mini Cooper 245 Triệu 1 Tỷ 129 Triệu Chưa có dữ liệu 9 2020-10-26
48 Mitsubishi
48.1 Mitsubishi 3000GT Chưa có dữ liệu 670 Triệu 670 Triệu 1 2020-10-26
48.2 Mitsubishi Attrage 275 Triệu 410 Triệu 375 Triệu 476 Triệu 31 2020-10-26
48.3 Mitsubishi Fuso Chưa có dữ liệu 592 Triệu 1 Tỷ 150 Triệu 4 2020-10-26
48.4 Mitsubishi Grandis 250 Triệu 420 Triệu Chưa có dữ liệu 12 2020-10-26
48.5 Mitsubishi Jolie 69 Triệu 278 Triệu Chưa có dữ liệu 28 2020-10-26
48.6 Mitsubishi Lancer 95 Triệu 355 Triệu Chưa có dữ liệu 9 2020-10-26
48.7 Mitsubishi Lancer Fortis 345 Triệu 345 Triệu Chưa có dữ liệu 1 2020-10-26
48.8 Mitsubishi Mirage 235 Triệu 398 Triệu 345 Triệu 495 Triệu 14 2020-10-26
48.9 Mitsubishi Outlander 660 Triệu 987 Triệu 755 Triệu 1 Tỷ 49 Triệu 40 2020-10-26
48.10 Mitsubishi Pajero 68 Triệu 1 Tỷ 268 Triệu 1 Tỷ 55 Triệu 1 Tỷ 55 Triệu 25 2020-10-26
48.11 Mitsubishi Pajero Sport 146 Triệu 660 Triệu 125 Triệu 1 Tỷ 62 Triệu 15 2020-10-26
48.12 Mitsubishi Triton 299 Triệu 685 Triệu 555 Triệu 818 Triệu 28 2020-10-26
48.13 Mitsubishi Xpander 582 Triệu 1.4 Tỷ 550 Triệu 5.5 Tỷ 51 2020-10-26
48.14 Mitsubishi Zinger 268 Triệu 336 Triệu Chưa có dữ liệu 11 2020-10-26
49 Porsche
49.1 Porsche Cayenne 215 Triệu 2 Tỷ 450 Triệu 72 Triệu 7.2 Tỷ 12 2020-10-26
49.2 Porsche Macan 2 Tỷ 190 Triệu 3.9 Tỷ Chưa có dữ liệu 4 2020-10-26
49.3 Porsche Panamera 2 Tỷ 480 Triệu 5.5 Tỷ Chưa có dữ liệu 4 2020-10-26
50 Renault
50.1 Renault Captur Chưa có dữ liệu 696 Triệu 696 Triệu 1 2020-10-26
50.2 Renault Duster 520 Triệu 520 Triệu Chưa có dữ liệu 1 2020-10-26
51 Thaco
51.1 Thaco FRONTIER 85 Triệu 280 Triệu 161 Triệu 667 Triệu 55 2020-10-26
51.2 Thaco AUMAN Chưa có dữ liệu 749 Triệu 809 Triệu 3 2020-10-26
51.3 Thaco FORLAND 80 Triệu 135 Triệu 160 Triệu 361 Triệu 9 2020-10-26
51.4 Thaco Hyundai Chưa có dữ liệu 597 Triệu 597 Triệu 1 2020-10-26
51.5 Thaco Kia 1.8 Tỷ 1.8 Tỷ 335 Triệu 394 Triệu 10 2020-10-26
51.6 Thaco Mobihome TB120SL 350 Triệu 350 Triệu 255 Triệu 3 Tỷ 990 Triệu 11 2020-10-26
51.7 Thaco OLLIN 140 Triệu 400 Triệu 345 Triệu 980 Triệu 29 2020-10-26
51.8 Thaco TB79S Chưa có dữ liệu 1 Tỷ 610 Triệu 1 Tỷ 610 Triệu 2 2020-10-26
51.9 Thaco TB85S Chưa có dữ liệu 1 Tỷ 935 Triệu 1 Tỷ 940 Triệu 3 2020-10-26
51.10 Thaco Town 68 Triệu 2.3 Tỷ 1 Triệu 2 Tỷ 480 Triệu 49 2020-10-26
52 VinFast
52.1 VinFast Fadil 386 Triệu 386 Triệu 33 Triệu 495 Triệu 52 2020-10-26
52.2 VinFast LUX A2.0 1.1 Tỷ 1.1 Tỷ 896 Triệu 1 Tỷ 530 Triệu 23 2020-10-26
52.3 VinFast LUX SA2.0 1 Tỷ 490 Triệu 1 Tỷ 490 Triệu 1 Tỷ 343 Triệu 1 Tỷ 343 Triệu 2 2020-10-26
53 Volkswagen
53.1 Volkswagen Beetle 440 Triệu 580 Triệu 1 Tỷ 469 Triệu 1 Tỷ 499 Triệu 13 2020-10-26
53.2 Volkswagen Jetta Chưa có dữ liệu 899 Triệu 999 Triệu 7 2020-10-26
53.3 Volkswagen New Beetle Chưa có dữ liệu 1 Tỷ 469 Triệu 1 Tỷ 469 Triệu 2 2020-10-26
53.4 Volkswagen Passat Chưa có dữ liệu 1 Tỷ 180 Triệu 1 Tỷ 480 Triệu 33 2020-10-26
53.5 Volkswagen Polo 579 Triệu 579 Triệu 560 Triệu 725 Triệu 41 2020-10-26
53.6 Volkswagen Scirocco 456 Triệu 456 Triệu 760 Triệu 1 Tỷ 499 Triệu 9 2020-10-26
53.7 Volkswagen Tiguan 565 Triệu 565 Triệu 1 Tỷ 669 Triệu 1 Tỷ 869 Triệu 96 2020-10-26
53.8 Volkswagen Touareg 1 Tỷ 275 Triệu 1 Tỷ 290 Triệu 2.1 Tỷ 3 Tỷ 488 Triệu 6 2020-10-26
54 Volvo
54.1 Volvo 200 Series 2.2 Tỷ 2.2 Tỷ Chưa có dữ liệu 1 2020-10-26
54.2 Volvo S90 2 Tỷ 90 Triệu 2 Tỷ 496 Triệu Chưa có dữ liệu 3 2020-10-26
54.3 Volvo XC90 328 Triệu 3.5 Tỷ Chưa có dữ liệu 6 2020-10-26
55 Zotye
55.1 Zotye Z8 Chưa có dữ liệu 728 Triệu 728 Triệu 11 2020-10-26
55.2 Zotye Z300 Chưa có dữ liệu 518 Triệu 518 Triệu 1 2020-10-26
56 Changan
57 Chery
58 Chuyên dùng
58.1 Chuyên dùng Xe cẩu Chưa có dữ liệu 465 Triệu 570 Triệu 2 2020-10-26
58.2 Chuyên dùng Xe téc 200 Triệu 200 Triệu 225 Triệu 1.2 Tỷ 3 2020-10-26
59 Cửu Long
59.1 Cửu Long 1 - 3 tấn Chưa có dữ liệu 285 Triệu 285 Triệu 1 2020-10-26
59.2 Cửu Long 3 - 5 tấn 450 Triệu 450 Triệu Chưa có dữ liệu 1 2020-10-26
60 Daehan
61 Dodge
62 Dongben
62.1 Dongben 1020D Chưa có dữ liệu 158 Triệu 161 Triệu 2 2020-10-26
62.2 Dongben DB1021 Chưa có dữ liệu 70 Triệu 161 Triệu 3 2020-10-26
62.3 Dongben T30 Chưa có dữ liệu 100 Triệu 218 Triệu 3 2020-10-26
62.4 Dongben X30 Chưa có dữ liệu 90 Triệu 295 Triệu 13 2020-10-26
63 Eagle
64 Fairy
65 FAW
65.1 FAW Xe tải thùng Chưa có dữ liệu 400 Triệu 890 Triệu 5 2020-10-26
66 Fuso
66.1 Fuso FI Chưa có dữ liệu 667 Triệu 890 Triệu 5 2020-10-26
66.2 Fuso Fighter Chưa có dữ liệu 597 Triệu 739 Triệu 4 2020-10-26
66.3 Fuso Rosa 1 Tỷ 110 Triệu 1 Tỷ 150 Triệu Chưa có dữ liệu 2 2020-10-26
67 Gaz
68 Genesis
69 Geo
70 GMC
70.1 GMC Acadia Chưa có dữ liệu 10.1 Tỷ 10.1 Tỷ 1 2020-10-26
71 Great wall
72 Haima
72.1 Haima 7 155 Triệu 155 Triệu Chưa có dữ liệu 1 2020-10-26
72.2 Haima S7 360 Triệu 360 Triệu Chưa có dữ liệu 1 2020-10-26
73 Hãng khác
73.1 Hãng khác Xe cổ 200 Triệu 200 Triệu 150 Triệu 1 Tỷ 470 Triệu 5 2020-10-26
74 Hummer
75 JAC
75.1 JAC HFC Chưa có dữ liệu 480 Triệu 970 Triệu 2 2020-10-26
75.2 JAC X150 Chưa có dữ liệu 299 Triệu 335 Triệu 3 2020-10-26
75.3 JAC X99 Chưa có dữ liệu 255 Triệu 311 Triệu 3 2020-10-26
76 Jeep
76.1 Jeep Cherokee 170 Triệu 170 Triệu Chưa có dữ liệu 1 2020-10-26
76.2 Jeep Wrangler Chưa có dữ liệu 402 Triệu 4 Tỷ 160 Triệu 3 2020-10-26
77 Jonway
78 JRD
79 Kamaz
80 Lada
81 Lancia
82 Lifan
83 Lotus
84 Maserati
84.1 Maserati Ghibli 2 Tỷ 950 Triệu 2 Tỷ 950 Triệu Chưa có dữ liệu 1 2020-10-26
84.2 Maserati Quatroporte 6 Tỷ 789 Triệu 6 Tỷ 789 Triệu Chưa có dữ liệu 1 2020-10-26
85 McLaren
86 Mekong
87 Mercury
88 MG
88.1 MG ZT Chưa có dữ liệu 518 Triệu 518 Triệu 2 2020-10-26
89 Oldsmobile
90 Opel
91 Plymouth
92 PMC
93 Pontiac
94 Proton
95 Riich
96 Rolls-Royce
96.1 Rolls-Royce Ghost 9.6 Tỷ 10.3 Tỷ Chưa có dữ liệu 6 2020-10-26
96.2 Rolls-Royce Phantom 13.5 Tỷ 14.8 Tỷ Chưa có dữ liệu 4 2020-10-26
97 Rover
98 Saab
99 Samco
100 Santana
101 Saturn
102 Scion
103 Seat
104 Shuguang
105 Skoda
106 Smart
107 Ssangyong
107.1 Ssangyong Korando 100 Triệu 205 Triệu Chưa có dữ liệu 2 2020-10-26
107.2 Ssangyong Musso 121 Triệu 138 Triệu Chưa có dữ liệu 2 2020-10-26
107.3 Ssangyong Rexton II 368 Triệu 368 Triệu Chưa có dữ liệu 1 2020-10-26
107.4 Ssangyong TiVoLi 533 Triệu 585 Triệu 550 Triệu 690 Triệu 4 2020-10-26
108 SYM
108.1 SYM V5 122 Triệu 122 Triệu Chưa có dữ liệu 1 2020-10-26
109 Tata
110 Tesla
110.1 Tesla S Chưa có dữ liệu 3 Tỷ 299 Triệu 3 Tỷ 299 Triệu 1 2020-10-26
111 Tobe
111.1 Tobe Mcar 130 Triệu 130 Triệu Chưa có dữ liệu 1 2020-10-26
112 Triumph Spitfire
113 UAZ
114 Veam
114.1 Veam VPT950 Chưa có dữ liệu 600 Triệu 600 Triệu 1 2020-10-26
114.2 Veam VT340 Chưa có dữ liệu 450 Triệu 450 Triệu 1 2020-10-26
115 Veam Motor
115.1 Veam Motor Bull 241 Triệu 241 Triệu Chưa có dữ liệu 1 2020-10-26
116 Vinaxuki
116.1 Vinaxuki Pickup 650X 38 Triệu 38 Triệu Chưa có dữ liệu 1 2020-10-26
116.2 Vinaxuki Xe bán tải 38 Triệu 38 Triệu Chưa có dữ liệu 1 2020-10-26
117 TMT
117.1 TMT Xe tải 265 Triệu 265 Triệu 70 Triệu 890 Triệu 18 2020-10-26
118 Xe tải
118.1 Xe tải 1 tấn - dưới 1,5 tấn 30 Triệu 155 Triệu 160 Triệu 515 Triệu 24 2020-10-26
118.2 Xe tải 1,5 tấn - dưới 2,5 tấn 45 Triệu 45 Triệu 371 Triệu 780 Triệu 7 2020-10-26
118.3 Xe tải 2,5 tấn - dưới 5 tấn 98 Triệu 98 Triệu 100 Triệu 710 Triệu 8 2020-10-26
118.4 Xe tải 5 tấn - dưới 10 tấn 90 Triệu 95 Triệu 250 Triệu 965 Triệu 27 2020-10-26
118.5 Xe tải 500kg - dưới 1 tấn 40 Triệu 152 Triệu 168 Triệu 423 Triệu 8 2020-10-26
118.6 Xe tải Dưới 500kg Chưa có dữ liệu 100 Triệu 230 Triệu 2 2020-10-26
118.7 Xe tải Trên 10 tấn 1 Tỷ 330 Triệu 1 Tỷ 470 Triệu 400 Triệu 1 Tỷ 450 Triệu 14 2020-10-26
119 Đô thành
119.1 Đô thành IZ65 Chưa có dữ liệu 444 Triệu 444 Triệu 1 2020-10-26